16
Thứ 2, 12

Câu Giả Định Trong Tiếng Anh Giao Tiếp

Tiếng Anh TOEIC

Câu giả định hay còn gọi là câu cầu khiến là loại câu không có tính chất ép buộc như câu mệnh lệnh, để chỉ mong muốn ai đó làm một việc gì đó. Loại câu này rất hay dùng trong tiếng Anh giao tiếp cũng như các kỳ thi tiếng Anh như TOEIC, IELTS, TOEFL…

1. ‘would rather’ và ‘that’ sử dụng cho câu giả định

1.1. Diễn tả sự việc ở hiện tại (present subjunctive)

  • S1 + would rather that + S2 + [verb in simple form]

Ví dụ:

I would rather that you call me tomorrow. (Tôi muốn gọi bạn vào ngày mai.)

1.2. Diễn tả sự việc trái ngược với thực tế ở quá khứ

  • S1 + would rather that + S2 + past perfect …                               

Ví dụ:

Jack would rather that Will had gone to class next day. (Jack muốn Will đi học ngày mai.)

1.3. Diễn tả sự việc đối lập với thực tế ở hiện tại

  • S1 + would rather that + S2 + [verb in simple past tense] …

Ví dụ:

Hao would rather that his girlfriend worked in the same department as he does. (Hao ước rằng bạn gái của anh ta cùng làm chung bộ phận giống như anh.)

Đặt câu giả định trong tiếng Anh
Đặt câu giả định trong tiếng Anh

2. Các động từ dùng cho câu giả định

  • Ask(that).
  • Command(that).
  • Decree(that).
  • Insist(that).
  • Move(that).
  • Order(that).
  • Propose(that).
  • Recommend(that).
  • Request(that).
  • Stipulate(that).
  • Suggest(that).

Urge (that): 

  • S1 + V + that + S2+ V-infi

Ví dụ: 

Jonna requested Jeck come to the her home. (Jonna yêu cầu Jeck đến nhà của cô ấy.)

3. Tính từ cho câu giả định

  • It + be + Adj + that + S + V-infi.
  • It is a good idea (that): tốt.
  • It is a bad idea (that): tệ.
  • It is imperative (that): cấp bách, khẩn thiết.
  • It is recommended (that): gợi ý, đề xuất.
  • It is urgent (that): khẩn thiết.
  • It is best (that): tốt nhất.
  • It is crucial (that): có tính chất quyết định.
  • It is desirable (that): khát khao.
  • It is essential (that): cần thiết.
  • It is important (that): quan trọng.
  • It is vital (that): quan trọng, sống còn.

Ví dụ:

  • It has been proposed that we change the topic.(Nó đã được đề xuất chúng ta nên thay đổi chủ đề.)
  • It has been suggested that he forget the election.(Người ta nói rằng ông đã đã quên cuộc bầu cử.)
  • It was recommended that we wait for the authorities. (Đề nghị của chúng tôi sẽ chờ đợi chính quyền.)

4. Câu giả định dùng với ‘It is time’

It is time (for smb) to do smth: đã đến lúc phải làm gì. (thời gian vừa vặn, không đưa ra giả định)

Ví dụ:

It is time for me to get to the airport (just in time).

Nhưng:

It is time/ It is high time/ It is about time + subject + simple past (đã đến lúc – giả định thời gian đến trễ một chút).

Nhận xét: High/ about được dùng trước time để thêm vào ý nhấn mạnh.

Ví dụ:

It’s high time I left for the airport.(Đã đến giờ tôi phải lên sân bay.)

Qua bài viết trên mọi người có thể rút ra cho mình được những bài học, kỹ năng để có thể thành thạo các bài tập về câu giả định hoặc có thể giao tiếp hay dịch thuật tiếng Anh. Hãy làm nhiều bài tập để có thể giao tiếp dễ dàng cũng như luyện thi TOEIC.