29
Thứ 4, 01

Những câu đàm thoại tiếng Anh trong khách sạn

Chủ Đề Du Lịch

Tiếng anh là ngôn ngữ tối thiểu cần có cho các nhân viên làm việc trong lĩnh vực du lịch, đặc biệt là hướng dẫn viên, nhà hàng, khách sạn. Đồng thời cũng là phương tiện giao tiếp những khi tham tham du lịch cho du khách quốc tế. Vậy bạn có biết những câu đàm thoại tiếng anh trong khách sạn thông dụng nhất là gì? Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu trong bài viết sau.

Mẫu câu khi muốn đặt phòng

Nhiều bạn sẽ nghĩ rằng “Tôi không biết ngoại ngữ thì làm sao đi du lịch nước ngoài”. Không sao cả! Bởi lẽ đi du lịch thì bạn chỉ cần biết một vài câu giao tiếp tiếng Anh đơn giản là bạn có thể hoàn thành chuyến đi của mình một cách “ngon lành” rồi.

Và dĩ nhiên, trong những chuyến đi thì chắc chắn không thoát khỏi việc check in và check out ở khách sạn rồi đúng không nào. Những lúc như thế hãy sử dụng những mẫu câu tiếng anh trong khách sạn này nhé.

Ý muốn diễn đạt

Mẫu câu thông dụng

Cách nói muốn đặt phòng

I'd like to reserve a hotel room.

Tôi muốn đặt một phòng khách sạn.

I want to reserve a hotel room.

Tôi muốn đặt trước một phòng khách sạn.

I need to book a room.

Tôi cần đặt trước một phòng.

Hỏi tên người khác

May I have your name, please?

Xin cho tôi biết tên đầy đủ của anh với ạ.

Giới thiệu tên

Cấu trúc: My name is + TÊN

Ví dụ:

My name is Laura.

Mình tên là Laura.

My name's Peter.

Tôi tên là Peter.

Cấu trúc: I'm + TÊN

Ví dụ:

I'm Thomas.

Mình là Thomas.

Cách nói không thành vấn đề

That should be no problem.

Không thành vấn đề.

No problem at all.

Không thành vấn đề.

Cách hỏi ngày đặt phòng

What days do you need that reservation, sir?

Anh cần đặt phòng vào ngày nào ạ?

When do you need the room?

Anh cần đặt phòng vào ngày nào?

Could you tell me when you need the room?

Anh có thể cho tôi biết anh cần đặt phòng ngày nào không ạ?

Cách hỏi giá tiền một đêm ở khách sạn

How much per night are we talking about?

Giá phòng một đêm là bao nhiêu?

How much is a room?

Giá phòng là bao nhiêu?

Cách nói về giá tiền một phòng

Cấu trúc: Each night will be + GIÁ TIẾN

Ví dụ:

Each night will be $308.

Mỗi đêm giá là 308 đô.

Cách hỏi khách hàng cần phòng có hút thuốc hay không.

Do you prefer a smoking or nonsmoking room?

Anh thích phòng có hút thuốc hay không ạ?

Would you like a smoking or nonsmoking room?

Anh muốn phòng có hút thuốc hay không ạ?

Would you prefer smoking or nonsmoking?

Anh thích phòng có hút thuốc hay không hơn ạ?

Cách chào khách hàng lịch sự khi kết thúc cuộc gọi đặt phòng.

We look forward to seeing you in New York!

Chúng tôi mong chờ được đón tiếp anh ở New York!

Thank you for doing business with us.

Cám ơn vì đã làm việc với chúng tôi.

Thank you so much for choosing our hotel, sir!

Cám ơn anh rất nhiều vì đã chọn khách sạn của chúng tôi!

Giới thiệu và làm thủ tục nhận phòng

I have a reservation. My name is John Sandals.

Tôi có đặt phòng rồi. Tên tôi là John Sandals.

I have a reservation under the name of Sandals.

Tôi có đặt phòng dưới tên Sandals.

I'm John Sandals, and I have a reservation.

Tôi là John Sandals, và tôi có đặt phòng rồi.

Lễ tân xin giấy tờ tùy thân của khách hàng

May I see your ID, please, Mr. Sandals?

Tôi có thể xem thẻ chứng minh thư của anh được không thưa anh Sandals?

Would you show me your ID, sir, please?

Anh có thể cho tôi xem chứng minh thư được không ạ?

May I see some identification, sir, please?

Tôi có thể xem giấy tùy thân không thưa anh?

Cách nói khi đưa một vật gì đó cho người khác

Here it is.

Nó đây.

Here is your breakfast!

Đây là bữa sáng của bạn!

Here's my VISA card.

Thẻ VISA của tôi đây.

Here are your pancakes, sir.

Đây là bánh kếp thưa anh.

Here's your key, sir.

Đây là chìa khóa phòng, thưa anh.

Cách hỏi khách sạn có chấp nhận thanh toán bằng một loại thẻ tín dụng nào đó.

Cấu trúc: Do you accept + THẺ TÍN DỤNG

Ví dụ:

Do you accept American Express?

Ở đây có chấp nhận thẻ American Express không?

Mẫu câu khi muốn hủy/trả đặt phòng

Ý muốn diễn đạt

Mẫu câu thông dụng

Cách thông báo việc hủy phòng khách sạn.

I'm calling to cancel a reservation I made earlier in the week.

Tôi gọi đến để hủy việc đặt phòng hồi đầu tuần này.

I need to cancel my reservation. I have personal matters that need fixing.

Tôi cần phải hủy bỏ phòng đặt của mình. Tôi có việc riêng cần giải quyết.

I made a reservation earlier this week, but I have to cancel it.

Tôi có đặt một phòng hồi đầu tuần, nhưng bây giờ tôi phải hủy nó.

I hate to do this, but I've got to cancel a reservation I made earlier this week.

Tôi ghét phải làm điều này, nhưng tôi cần phải hủy phòng đã đặt hồi đầu tuần.

Cảm ơn người khác

Thanks!

Xin cám ơn!

Thanks a bunch.

Cám ơn rất nhiều.

Thanks a lot.

Cám ơn rất nhiều.

We appreciate your help.

Chúng tôi cảm kích sự giúp đỡ của bạn.

Thank you.

Cám ơn bạn.

Thank you so much.

Cảm ơn bạn nhiều.

Thank you very much.

Cám ơn bạn rất nhiều.

Cấu trúc: Thanks for + DANH TỪ

Ví dụ:

Thanks for the compliment.

Cám ơn lời khen của bạn.

Thanks for your help.

Cám ơn sự giúp đỡ của bạn.

Thanks for all your help.

Cảm ơn về tất cả những gì bạn đã giúp mình.

Cấu trúc: Thanks for + V-ing

Ví dụ:

Thanks a lot for helping me.

Cám ơn vì sự giúp đỡ của bạn rất nhiều.

Đáp lại lời cảm ơn

Don't mention it.

Không có chi.

Not at all.

Không có chi.

It's no problem at all.

Chẳng có vấn đề gì đâu.

Not a problem.

Không có chi.

Trên đây là những câu giao tiếp tiếng anh trong khách sạn để đặt phòng. Hy vọng bạn đã tích lũy nhiều kiến thức thú vị, đừng quên luyện tập chúng với đoạn hội thoại trên sử dụng thành thạo trong giao tiếp thực tiễn nhé!