29
Thứ 4, 01

Từ vựng tiếng Anh thông dụng trong công sở

Chủ Đề Công Sở

Trong thời đại hội nhập kinh tế thị trường, tiếng Anh công sở đóng vai trò hết sức quan trọng trong các văn phòng làm việc, trong các doanh nghiệp, tập đoàn lớn và công ty đa quốc gia. Do đó, ngoài nắm bắt được các câu giao tiếp còn có rất nhiều từ vựng tiếng Anh thông dụng, thuật ngữ liên quan đến nơi làm việc mà bạn cần nắm chắc.

Từ vựng tiếng Anh thông dụng nơi công sở là những kiến thức, kỹ năng tiếng Anh dân văn phòng nào cũng phải biết. Đặc biệt là những bạn đang làm việc trong môi trường thường xuyên tiếp xúc với người nước ngoài.

1. Từ vựng tiếng Anh công sở về chức vụ

Khi đọc danh thiếp hay muốn gặp ai đó trong công việc, đầu tiên bạn phải hiểu và có thể dùng được các từ chỉ chức danh cụ thể của người đó. Dưới đây là một số vị trí, chức vụ thuật ngữ tiếng Anh thường gặp khi là việc tại công sở:

  • Board of Director: Hội đồng Quản trị
  • Board Chairman: Chủ tịch Hội đồng Quản trị
  • CEO: Tổng giám đốc điều hành 
  • Director: giám đốc
  • Deputy/ Vice Director: Phó giám đốc
  • Owner: chủ doanh nghiệp
  • Boss: sếp, ông chủ

Phải biết tên các chức vụ

Phải hiểu và biết tên các chức vụ cụ thể của từng người trong công ty 

  • Manager: người quản 
  • Head of Department/Division: Trưởng Phòng, Trưởng Bộ phận
  • Team Leader: Trưởng Nhóm
  • Officer/Staff: Cán bộ, Nhân viên
  • Receptionist: Nhân viên lễ tân
  • Colleague: Đồng nghiệp
  • Trainee: Nhân viên tập sự
  • Accountant: Kế toán
  • Subsidiary: Công ty con

2. Từ vựng tiếng Anh công sở về các phòng ban

Khi nắm rõ ý nghĩa tiếng Anh của các phòng ban, bạn sẽ dễ dàng làm việc khi đề cập đến tên của bất kỳ phòng ban nào tại nơi làm việc.

  • Department (Dep’t): Phòng/ban
  • Administration Dep’t: Phòng Hành chính
  • Human Resource Dep’t (HR Dep’t): Phòng Nhân sự
  • Training Dep’t: Phòng Đào tạo
  • Marketing Dep’t: Phòng Marketing, phòng tiếp thị
  • Sales Dep’t: Phòng Kinh doanh, Phòng bán hàng
  • Pulic Relations Dep’t (PR Dep’t): Phòng Quan hệ công chúng
  • Customer Service Dep’t: Phòng Chăm sóc Khách hàng
  • Product Development Dep’t: Phòng Nghiên cứu và phát triển Sản phẩm.
  • Accounting Dep’t: Phòng Kế toán
  • Audit Dep’t: Phòng Kiểm toán
  • Treasury Dep’t: Phòng Ngân quỹ
  • International Relations Dep’t: Phòng Quan hệ Quốc tế
  • Local Payment Dep’t: Phòng Thanh toán trong nước
  • International Payment Dep’t: Phòng Thanh toán Quốc tế
  • Information Technology Dep’t (IT Dep’t): Phòng Công nghệ thông tin

3. Từ vựng tiếng Anh về dụng cụ văn phòng

Vật dụng văn phòng luôn hiện hữu và tiếp xúc hàng ngày, chính vì vậy cần nắm bắt nghĩa và hiểu các từ vựng liên quan giúp bạn thao tác nhanh hơn trong làm việc.

  • Sticky note: giấy nhớ
  • Pencil sharpener: Gọt bút chì
  • Paper clip: Kẹp giấy
  • Calculator: Máy tính cầm tay
  • Staple: Cái dập ghim
  • Envelope: Phong bì
Vật dụng trong văn phòng rất đa dạng
Bạn cần ghi nhớ và sử dụng đúng nghĩa các vật dụng trong văn phòng
  • Rolodex: Hộp đựng danh thiếp
  • Printer: Máy in
  • Rubber Stamp: Con dấu
  • File cabinet: Tủ đựng tài liệu
  • File folder: Tập hồ sơ
  • Projector: Máy chiếu
  • Staple remover: Cái gỡ ghim giấy

Các từ vựng tiếng Anh công sở trên thường được sử dụng trong công việc hàng ngày. Vì thế, bạn nên chú ý ghi nhớ phương pháp học tiếng Anh và vận dụng ngay vào công việc để nhớ từ hiệu quả hơn.