15
Chủ nhật, 12

Không Còn Sợ Nhầm Lẫn Với Những Cặp Từ Tiếng Anh Thông Dụng

Crazy English

Phần lớn mọi người đều bị nhầm lẫn giữ các từ vựng có nghĩa tương đương với nhau, điều đó xảy ra ngay cả với người bản xứ. Bài viết dưới đây được đội ngũ dịch thuật tiếng Anh của chúng tôi tổng hợp và liệt kê lại những từ mà bạn thường bị nhầm lẫn, vì mặt chữ của nó khá là giống nhau, nhưng nghĩa chúng khá là khác nhau.

Chúng ta cùng điểm qua những cặp từ vựng tiếng Anh dưới đây nhé, chú ý từ loại của chúng để sử dụng sao cho phù hợp.

Advice and Advise

Advice(n) - /ədˈvaɪs/: lời khuyên 

Vd1: 

My mom always gives me best advice.

Mẹ luôn cho tôi lời khuyên tốt nhất

Advise (v) -/ədˈvaɪz/: đề nghị

Vd2:

He advises me to invest money in stock market. (Anh ấy khuyên tôi đầu tư tiền vào thị trường chứng khoáng)

Chúng có nghĩa khá là giống nhau, khác nhau ở đây trong cách phát âm chữ ‘s’ và một từ là động từ và từ kia còn lại là danh từ.

Phân loại ra tính từ hay trạng từ để không bị nhầm lẫn

Phân loại ra tính từ hay trạng từ để không bị nhầm lẫn

Affect and Effect

Affect (v) – /əˈfekt/: ảnh hưởng tới, tác động tới.

Effect (n) – /ɪˈfekt/: kết quả, hậu quả.

Vd:

People are all affected by the effect of human right violation (Tất cả mọi người đều bị ảnh hưởng từ hậu quả của việc vi phạm nhân quyền.)

Hai từ vựng chỉ khác nhau trong cách phát âm và cũng rất hay gây nhầm lẫn.

Compliment and Complement

Complement (v,n) – /ˈkɑːm.plə.ment/: bù đắp, bổ sung, phần bù, phần bổ sung

Vd:

These shoes really complement your costum. (Đôi giày này thực sự rất hợp với trang phục của bạn)

Compliment (v,n) – /ˈkɑːm.plə.mənt/: ca ngợi, khen tụng, lời ca ngợi

Vd:

They compliment on his kindness (Họ ca ngợi lòng tốt của anh ấy.)

Disinterested and Uninterested

Uninterested (adj) – /ʌnˈɪn.tɚ.es.tɪd/: vô tư, công tâm

Vd:

The outsiders usually have an uninterested look than the insiders. (Người ngoài cuộc thường có cái nhìn công tâm hơn người trong cuộc.)

Disinterested (adj) – /dɪˈsɪn.trə.stɪd/: không hứng thú, thờ ơ

Vd:

Kids want to play outside and are disinterested in studying. (Lũ trẻ chỉ muốn chơi đùa ở ngoài mà hoàn toàn không quan tâm gì tới việc học hành)

Bear and bare

Bare (v,n) – /ber/: trần trụi, ở trần, khám phá ra, hiển lộ ra

Vd:

She bares her arm to show her new tattoo. (Cô ấy hiện lộ ra cánh tay để khoe hình xăm mới.)

Vd:

Bear (v) – /ber/: chịu đựng, chống đỡ, sinh sản, sinh lợi

Don’t stand on that chair, it can’t bear your weigh.

Đừng đứng lên cái ghế đó, nó không chịu được sức nặng của cậu đâu.

Further and Farther

Farther (adv) – /ˈfɑːr.ðɚ/: xa hơn (chỉ dùng để chỉ khoảng cách địa lý)

Vd:

The distance from the house to the market is farther (further) than I thought. (Khoảng cách từ nhà tới chợ xa hơn tớ nghĩ(có thể dùng cả further và farther)

Further (adv) – /ˈfɝː.ðɚ/: xa hơn (cả về khoảng cách địa lý lẫn những tình huống phức tạp hơn như tầm nhìn, triển vọng, …)

Vd:

Her vision is further than anyone else in company (Tầm nhìn của cô ấy xa hơn bất kì ai trong công ty (chỉ dùng further)

Hai từ này rất dễ nhầm lẫn vì cách phát âm và nghĩa cũng khá là giống nhau. Tuy nhiên có rất nhiều sự khác biệt trong các tình huống sử dụng.

Hanged and Hung

Hung – /hʌŋ/: treo

Vd:

I hung the picture on the wall (Tôi treo bức ảnh lên tường)

Hanged – /hæŋ/: treo cổ

Vd:

The judge sentenced the murderer to be hanged. (Tòa án đã kết tội tên sát nhân phải bị treo cổ.)

Chỉ cần chú ý vào phát âm là bạn có thể phân biệt sự khác nhau giữa chúng

Chỉ cần chú ý vào phát âm là bạn có thể phân biệt sự khác nhau giữa chúng

Lose and Loose

Loose (adj) – /luːs/: lỏng lẻo, trùng, lùng thùng

Vd:

I like this dress because it’s loose and so comfortable. (Tôi thích chiếc váy này vì rộng rãi và thoải mái)

Lose (v) – /luːz/: mất, thất bại

Vd: 

If we don’t practice harder, we will lose the game. (Nếu chúng ta không chăm chỉ tập luyện, chúng ta sẽ thua trận đấu.)

Resign and Re-sign

Re-sign (v) – /rɪˈsaɪn/: ký lại hợp đồng, đi làm lại

Vd:

I love my current job, so I re-signed for another 3 years. (Tôi yêu thích công việc hiện nay, nên tôi đã ký hợp đồng trong 3 năm tiếp theo)

Resign (v) – /rɪˈzaɪn/: từ chức, miễn nhiệm

Vd:

I resign the job because I don’t like that job. (Tôi xin thôi việc vì tôi không thích công việc đó.)

Tiếng Anh có đến 10.000 từ vựng, các từ phía trên chỉ mang tính tham khảo, các bạn hãy học thêm nhiều từ vựng hơn để có thể biết thêm các loại từ, cũng như ngữ cảnh của câu để áp dụng chúng vào. Lời khuyên là bạn hãy học từ vựng theo chuyên ngành, hay các thuật ngữ trong tiếng Anh để không phải bị nhầm lẫn giữa các từ với nhau.