15
Chủ nhật, 12

Từ vựng tiếng Anh dành cho các bài viết về chủ đề Leisure Activities

Kỹ Năng Viết Tiếng Anh

Leisure Activities là một chủ đề khá thú vị trong tiếng Anh, bởi tính gần gũi và dễ tiếp cận. Cụ thể, đây là chủ đề nói về các hoạt động giải trí được thực hiện trong thời gian rảnh rỗi của bạn, vì thế với những bạn mới học tiếng Anh hoặc bị mất gốc, thì nên bắt đầu học bằng chủ đề này. Để có bước khởi đầu tốt đẹp, bạn nên nắm chắc bộ từ vựng tiếng Anh về chủ đề Leisure Activities, nó sẽ tạo nền tảng vững chắc để bạn học chuyên sau hơn.

Hãy cùng tham khảo những từ vựng tiếng Anh chủ đề Leisure Activities, sau đó áp dụng để viết thành một đoạn văn, đảm bảo kỹ năng viết tiếng Anh của bạn sẽ được nâng cao bất ngờ đấy.

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Leisure Activities

Activity (n)

Hoạt động

Adore (v)

Yêu thích, mê thích

Addicted (adj)

Nghiện (thích) cái gì

Beach game (n)

Trò thể thao trên bãi biển

Bracelet (n)

Vòng đeo tay

Communicate (v)

Giao tiếp

Community centre (n)

Trung tâm văn hoá cộng đồng

Craft (n)

Đồ thủ công

Craft kit (n)

Bộ dụng cụ làm thủ công

Cultural event (n)

Sự kiện văn hoá

Detest (v)

Ghét

DIY (n)

Đồ tự làm, tự sửa

Check out (v)

Xem kĩ

Craft kit (n)

Bộ dụng cụ thủ công

Trick (n)

Thủ thuật

Bead (n)

Hạt chuỗi

Sticker (n)

Sticker

Wool (n)

Len

Button (n)

Khuy

Melody (n)

Giai điệu(âm nhạc)

Comic book (n)

Truyện tranh

Watch tv (v)

Xem TV

Go to the movie (v)

Đi xem phim

Play video games (v)

Chơi điện tử

Listen to music (v)

Nghe nhạc

Read (v)

Đọc

Surt the internet (v)

Lướt net

Play an instrument (v)

Chơi nhạc cụ

Go shopping (v)

Đi mua sắm

Play sport (v)

Chơi thể thao

Go out with friend (v)

Đi chơi với bạn

Make crafts (v)

Làm đồ thủ công

Do DIY (n)

Tự làm các công việc thủ công

Text (n)

Nhắn tin

Relaxing (adj)

Thư giãn

Skateboard (n)

Trò lướt ván

Novel (n)

Cuốn tiểu thuyết

Poetry (n)

Thơ ca

Comedy (n)

Hài kịch

Reality show (n)

Chương trình truyền hình thực tế

Make origami (n)

Gấp giấy

Window shopping (n)

Ngắm hàng hóa trưng bày

Drama (n)

Kịch

Generation (n)

Thế hệ

Spare time (n)

Thời gian rảnh

Technology (n)

Công nghệ

Harmful (adj)

Độc hại

Leisure (n)

Sự nhàn rỗi

Comfortable (adj)

Thoải mái

Stranger (n)

Người lạ

Make friends (v)

Kết bạn

Personal information (n)

Thông tin cá nhân

Update (v)

Cập nhật

Antivirus (n)

Chống lại vi rút

Software (n)

Phần mềm

Don’t mind (v)

Không ngại, không ghét lắm

Hang out (v)

Đi chơi với bạn bè

Hooked (adj)

Yêu thích cái gì

It’s right up my street! (idiom)

Đúng vị của tớ!

Join (v)

Tham gia

Leisure (n)

Sự thư giãn nghỉ ngơi

Leisure activity (n)

Hoạt động thư giãn nghỉ ngơi

Leisure time (n)

Thời gian thư giãn nghỉ ngơi

Netlingo (n)

Ngôn ngữ dùng để giao tiếp trên mạng

People watching (n)

Ngắm người qua lại

Relax (v)

Thư giãn

Smart (adj)

Bảnh bao, sáng sủa, thông minh

Surround (v)

Bao quanh

Satisfied (adj)

Hài lòng

Socialise (v)

Giao tiếp để tạo mối quan hệ

Weird (adj)

Kì cục

Window shopping (n)

Đi chơi ngắm đồ bày ở cửa hàng

Virtual (adj)

Ảo (chỉ có ở trên mạng)

 

Từ vựng tiếng Anh về các hoạt động vào thời gian rảnh
Từ vựng tiếng Anh về các hoạt động vào thời gian rảnh

Một số câu ví dụ về chủ đề Leisure Activities

  • I love going to the cafe in my free time. It’s a lot of fun
  • I always spend time with my family in weekends because we only reunion in this occasion.
  • I sometimes go out with my friends for shopping when I have free time.
  • I’m crazy about video games, I spend all my free time to play them on my computer.
  • I play the guitar in my spare time 
  • I write a lot when I have spare time, I often write about love and friendship.
  • I go cultural locations and events once or twice a month because I love being around people and I would like to make friends with everyone.
  • I love cooking and I like to cook dinner for my family when I have a chance.
  • Nowadays, not many people fancy gardening in their free time. I guess that people are getting more crazy these days.
  • My family loves to go out for picnic on weekends

Hy vọng, với những từ vựng tiếng Anh về chủ đề Leisure Activities trên đây, các bạn sẽ có cơ sở để rèn luyện và nâng cao khả năng tiếng Anh của mình. Hãy dành ra 15 – 20 phút mỗi ngày để viết và ghi nhớ từ vựng, tạo thành thói quen thường xuyên sẽ giúp bạn có nền tảng tốt để học cao hơn. Chúc bạn thành công và đạt thành tích tốt trong quá trình học tập của mình.